ù xọe

ù xọe

Một người đàn ông đang ù xọe quét sân.

Định nghĩa
  1. Tính từ (phương ngữ, khẩu ngữ):
    • Không sự chăm chút, cẩn thận; làm qua loa, đại khái: "ù xọe" chỉ hành động hoặc thái độ làm việc một cách vội vàng, không tỉ mỉ, chỉ để cho xong việc.
    • Để chấm dứt, kết thúc một cách vội vã: "ù xọe" cũng mang hàm ý làm điều đó chỉ nhằm mục đích kết thúc nhanh chóng, không quan tâm đến chất lượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • làm bài tập ù xọe cho xong, chẳng thèm xem lại. ( làm bài tập một cách qua loa, không cẩn thận, chỉ để hoàn thành cho xong.)
    • ấy dọn nhà ù xọe, đồ đạc vẫn còn bừa bộn. ( ấy dọn dẹp nhà cửa một cách vội vàng, không chú ý đến ngăn nắp.)
    • Anh ta trả lời ù xọe để khỏi bị hỏi thêm. (Anh ta trả lời qua loa chỉ để chấm dứt cuộc hỏi chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm ù xọe": cụm từ nhấn mạnh hành động thực hiện một công việc không sự đầu thời gian hay công sức.

    • Làm ù xọe như thế thì hỏng việc hết. (Làm qua loa như vậy sẽ làm hỏng toàn bộ công việc.)
  • "Ăn ù xọe": ăn uống vội vàng, không nhai kỹ, chỉ để no bụng.

    • Bận quá, tôi phải ăn ù xọe mấy miếng bánh mì rồi đi. ( quá bận, tôi ăn vội vàng vài miếng bánh mì rồi đi ngay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ù ạch (tính từ): chậm chạp, nặng nề, thiếu linh hoạtkhác nghĩa với "ù xọe" (vội vàng, qua loa).
    • Cỗ máy này chạy ù ạch quá. (Cỗ máy này vận hành chậm chạp, khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Qua loa: làm việc không kỹ lưỡng, chỉ cốt cho xong.
  • Đại khái: làm một cách sơ sài, không chi tiết.
  • Vội vàng: làm nhanh nhưng thiếu cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
  • "Làm cho xong, xong cho nhanh": diễn tả thái độ làm việc chỉ để kết thúc, không quan tâm đến chất lượngtương đồng với "ù xọe".
    • Anh ấy chỉ muốn làm cho xong, xong cho nhanh, nên kết quả chẳng ra gì. (Anh ấy chỉ muốn hoàn thành nhanh chóng, nên kết quả không tốt.)